内眥 nội tí Hán Việt: nội tí Tổng quan Khóe (mắt Cấu tạo: 內 (nội) + 眥 (tí)Hán Việtnội tíCấu tạo內 + 眥 · nội + tí nghĩa thành phần: nội + tí Nghĩa ViệtCihui Khóe (mắt Từ liên quan Gần nghĩa內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典