內知

nèi zhī nội tri

Hán Việt: nội tri · Pinyin: nèi zhī

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tri)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指豪门的管家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指豪门的管家。