內碼

nèi mǎ nội mã

Hán Việt: nội mã · Pinyin: nèi mǎ

Tổng quan

mã nội bộ

Cấu tạo: (nội) + (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã nội bộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 資訊系統內部,指定給每一符號、文數字的對照碼。以ASCII碼為例,每個符號由八個位元編成,即是以一個位元組儲存。以Unicode為例,每個符號由三十二個位元編成,即是以四個位元組儲存。

Eng

  • CC-CEDICT internal code
  • Cihui internal code