內禁

nèi jìn nội cấm

Hán Việt: nội cấm · Pinyin: nèi jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫禁。用指朝政机要; 佛教徒的戒律。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫禁。用指朝政机要。 2.佛教徒的戒律。