內秀

nèi xiù nội tú

Hán Việt: nội tú · Pinyin: nèi xiù

Tổng quan

nét đẹp nội tâm: nét đẹp tâm hồn

Cấu tạo: (nội) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nét đẹp nội tâm: nét đẹp tâm hồn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心聪慧,有才能而不显露在外他外表木讷,其实是个内秀的人。

Eng

  • Cihui 內秀 èixiù s.v. 1. intelligent but unassuming 2. one's inner wisdom