內積

nèi jī nội tích

Hán Việt: nội tích · Pinyin: nèi jī

Tổng quan

tích trong | sản phẩm vô hướng của hai vectơ

Cấu tạo: (nội) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tích trong | sản phẩm vô hướng của hai vectơ

Eng

  • CC-CEDICT inner product|the dot product of two vectors
  • Cihui inner product; the dot product of two vectors