內移 nội di Hán Việt: nội di Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 移 (di)Hán Việtnội diCấu tạo內 + 移 · nội + di nghĩa thành phần: nội + di Nghĩa EngCihui 內移 èiyí n. ingression