内空

nội không

Hán Việt: nội không

Tổng quan

nội không (術語)謂內之六根無神我也。天台仁王經疏中曰:「內空者,六入無神義。」☸

Cấu tạo: (nội) + (không)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội không (術語)謂內之六根無神我也。天台仁王經疏中曰:「內空者,六入無神義。」☸