內豎 nèi shù · nội thụ Hán Việt: nội thụ · Pinyin: nèi shù Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 豎 (thụ)Pinyinnèi shùHán Việtnội thụCấu tạo內 + 豎 · nội + thụ nghĩa thành phần: nội + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"内竖"。