內童

nèi tóng nội đồng

Hán Việt: nội đồng · Pinyin: nèi tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种有毒的药物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种有毒的药物。