內籀 nèi zhòu · nội trứu Hán Việt: nội trứu · Pinyin: nèi zhòu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 籀 (trứu)Pinyinnèi zhòuHán Việtnội trứuCấu tạo內 + 籀 · nội + trứu nghĩa thành phần: nội + trứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "归纳推理"的旧译。Tân Hoa Tự Điển 1."归纳推理"的旧译。