內籍 nèi jí · nội tịch Hán Việt: nội tịch · Pinyin: nèi jí Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 籍 (tịch)Pinyinnèi jíHán Việtnội tịchCấu tạo內 + 籍 · nội + tịch nghĩa thành phần: nội + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内典。Tân Hoa Tự Điển 1.内典。