內絶 nèi jué · nội tuyệt Hán Việt: nội tuyệt · Pinyin: nèi jué Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 絶 (tuyệt)Pinyinnèi juéHán Việtnội tuyệtCấu tạo內 + 絶 · nội + tuyệt nghĩa thành phần: nội + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧失生殖能力。Tân Hoa Tự Điển 1.丧失生殖能力。