內緯 nèi wěi · nội vĩ Hán Việt: nội vĩ · Pinyin: nèi wěi Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 緯 (vĩ)Pinyinnèi wěiHán Việtnội vĩCấu tạo內 + 緯 · nội + vĩ nghĩa thành phần: nội + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指谶纬之学。Tân Hoa Tự Điển 1.指谶纬之学。