內署 nèi shǔ · nội thự Hán Việt: nội thự · Pinyin: nèi shǔ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 署 (thự)Pinyinnèi shǔHán Việtnội thựCấu tạo內 + 署 · nội + thự nghĩa thành phần: nội + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌内府衣物的官署; 指翰林院。因院设宫禁之内,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.掌内府衣物的官署。 2.指翰林院。因院设宫禁之内,故称。