內羞 nèi xiū · nội tu Hán Việt: nội tu · Pinyin: nèi xiū Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 羞 (tu)Pinyinnèi xiūHán Việtnội tuCấu tạo內 + 羞 · nội + tu nghĩa thành phần: nội + tu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宫内女官所作供祭祀用的谷类食物。Tân Hoa Tự Điển 1.宫内女官所作供祭祀用的谷类食物。