內翰 nèi hàn · nội hàn Hán Việt: nội hàn · Pinyin: nèi hàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 翰 (hàn)Pinyinnèi hànHán Việtnội hànCấu tạo內 + 翰 · nội + hàn nghĩa thành phần: nội + hàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋称翰林为内翰; 清代称内阁中书为内翰。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋称翰林为内翰。 2.清代称内阁中书为内翰。