內職

nèi zhí nội chức

Hán Việt: nội chức · Pinyin: nèi zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (chức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指嫔妃等在宫中所尽的职守; 指嫔妃; 指供职禁中,内参机要的朝廷重臣; 宋代称枢密﹑宣徽三司使副,学士诸司以下为内职。参见《宋史.职官志序》。亦指内任京官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指嫔妃等在宫中所尽的职守。 2.指嫔妃。 3.指供职禁中,内参机要的朝廷重臣。 4.宋代称枢密﹑宣徽三司使副,学士诸司以下为内职。参见《宋史.职官志序》。亦指内任京官。