內聯

nèi lián nội liên

Hán Việt: nội liên · Pinyin: nèi lián

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (liên)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (computing) inline
  • Cihui 內聯 èilián v. link up with other domestic enterprises
  • Cihui (computing) inline