内脏变位 nội tạng biến vị Hán Việt: nội tạng biến vị Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 變 (biến) + 位 (vị)Hán Việtnội tạng biến vịTừ loạidanhCấu tạo內 + 臟 + 變 + 位 · nội + tạng + biến + vị nghĩa thành phần: nội + tạng + biến + vị Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dị dạng nội tạngMainlandKaggle Zh-Vi heterotaxyEngCihui heterotaxy Từ liên quan Gần nghĩa内脏下垂 · 内脏学 · 内脏的 · 内脏解剖学 · 内脏分离 · 内脏原基 · 内脏周炎 · 内脏异位