內臟學 nội tạng học Hán Việt: nội tạng học Tổng quan tạng phủ học Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 學 (học)Hán Việtnội tạng họcCấu tạo內 + 臟 + 學 · nội + tạng + học nghĩa thành phần: nội + tạng + học Nghĩa ViệtCihui tạng phủ học