内脏解剖学

nội tạng giải phẩu học

Hán Việt: nội tạng giải phẩu học

Tổng quan

(y học) thủ thuật cắt dây thần kinh tạng

Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 解 (giải) + 剖 (phẩu) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải phẫu nội tạng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi splanchnotomy

Từ liên quan

Gần nghĩa

内脏下垂 · 内脏切除术 · 内脏感觉的 · 内脏腹壁的 · 内脏解剖论 · 内脏镜检查 · 内脏骨突的 · 内脏分离