内脏骨突的 nội tạng cốt đột đích Hán Việt: nội tạng cốt đột đích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 骨 (cốt) + 突 (đột) + 的 (đích)Hán Việtnội tạng cốt đột đíchTừ loạitínhCấu tạo內 + 臟 + 骨 + 突 + 的 · nội + tạng + cốt + đột + đích nghĩa thành phần: nội + tạng + cốt + đột + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc mỏm xươngMainlandKaggle Zh-Vi splanchnapophysialEngCihui splanchnapophysial Từ liên quan Gần nghĩa内脏解剖学 · 内脏下垂 · 内脏切除术 · 内脏感觉的 · 内脏腹壁的 · 内脏解剖论 · 内脏镜检查 · 内脏分离