内脏镜检查 nội tạng kính kiểm tra Hán Việt: nội tạng kính kiểm tra Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 臟 (tạng) + 鏡 (kính) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việtnội tạng kính kiểm traTừ loạidanhCấu tạo內 + 臟 + 鏡 + 檢 + 查 · nội + tạng + kính + kiểm + tra nghĩa thành phần: nội + tạng + kính + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 soi nội tạngMainlandKaggle Zh-Vi organoscopyEngCihui organoscopyTần suất từ organoscopy Từ liên quan Gần nghĩa内脏解剖学 · 内脏下垂 · 检查员的 · 检查官的 · 内脏切除术 · 内脏感觉的 · 内脏腹壁的 · 内脏解剖论