檢查員的 kiểm tra viên đích Hán Việt: kiểm tra viên đích Tổng quan xem inspector Cấu tạo: 檢 (kiểm) + 查 (tra) + 員 (viên) + 的 (đích)Hán Việtkiểm tra viên đíchCấu tạo檢 + 查 + 員 + 的 · kiểm + tra + viên + đích nghĩa thành phần: kiểm + tra + viên + đích Nghĩa ViệtCihui xem inspector