內膳 nèi shàn · nội thiện Hán Việt: nội thiện · Pinyin: nèi shàn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 膳 (thiện)Pinyinnèi shànHán Việtnội thiệnCấu tạo內 + 膳 · nội + thiện nghĩa thành phần: nội + thiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称皇后的膳食。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称皇后的膳食。