內舍

nèi shě nội xá

Hán Việt: nội xá · Pinyin: nèi shě

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (xá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内室; 古代妇女居于内室,因借指妻子﹑女眷; 宋代太学三舍之一。初学者入外舍,由外舍升内舍,由内舍升上舍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内室。 2.古代妇女居于内室,因借指妻子﹑女眷。 3.宋代太学三舍之一。初学者入外舍,由外舍升内舍,由内舍升上舍。