內艱
nội gian
Hán Việt: nội gian · Pinyin: nèi jiān
Tổng quan
việc tang của mẹ: tang mẹ
Nghĩa
Việt
- Cihui việc tang của mẹ: tang mẹ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧时遭母丧称"内艰"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时遭母丧称"内艰"。
Eng
- Cihui 內艱 nèijiān n. <wr.> mother's funeral