內範

nèi fàn nội phạm

Hán Việt: nội phạm · Pinyin: nèi fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phạm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指佛经; 闺范;妇德; 浇铸金属器物的内模。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指佛经。 2.闺范;妇德。 3.浇铸金属器物的内模。