內藏 nèi cáng · nội tàng Hán Việt: nội tàng · Pinyin: nèi cáng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 藏 (tàng)Pinyinnèi cángHán Việtnội tàngCấu tạo內 + 藏 · nội + tàng nghĩa thành phần: nội + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内库。多指宫内的仓库; 内脏。藏,脏。Tân Hoa Tự Điển 1.内库。多指宫内的仓库。 2.内脏。藏,脏。