內衙
nội nha
Hán Việt: nội nha · Pinyin: nèi yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代紫宸殿的别称; 内衙指挥使的简称。掌宫廷警卫; 旧时衙门的内院; 内屋。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代紫宸殿的别称。 2.内衙指挥使的简称。掌宫廷警卫。 3.旧时衙门的内院。 4.内屋。
Hán Việt: nội nha · Pinyin: nèi yá