內襯

nèi chèn nội sấn

Hán Việt: nội sấn · Pinyin: nèi chèn

Tổng quan

lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)

Cấu tạo: (nội) + (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp lót (của thùng chứa, v.v.) (kỹ thuật)

Eng

  • CC-CEDICT lining (of a container etc) (engineering)
  • Cihui lining (of a container etc) (engineering)