內袋 nèi dài · nội đại Hán Việt: nội đại · Pinyin: nèi dài Tổng quan túi bên trong Cấu tạo: 內 (nội) + 袋 (đại)Pinyinnèi dàiHán Việtnội đạiCấu tạo內 + 袋 · nội + đại nghĩa thành phần: nội + đại Nghĩa ViệtCihui túi bên trongEngCC-CEDICT inner pocketCihui inner pocket