內視

nèi shì nội thị

Hán Việt: nội thị · Pinyin: nèi shì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以心为眼。谓凭主观想象来认识事物; 内心反省; 闭目不视外物,专心一意,气沉丹田。古代养生术之一。亦为道家修炼内丹功夫之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以心为眼。谓凭主观想象来认识事物。 2.内心反省。 3.闭目不视外物,专心一意,气沉丹田。古代养生术之一。亦为道家修炼内丹功夫之一。