內諱

nèi huì nội húy

Hán Việt: nội húy · Pinyin: nèi huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (húy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓讳言国内或家内之恶事; 指母亲﹑祖母等的名讳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓讳言国内或家内之恶事。 2.指母亲﹑祖母等的名讳。