內訟

nèi sòng nội tụng

Hán Việt: nội tụng · Pinyin: nèi sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tụng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心自责。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心自责。