內誠 nèi chéng · nội thành Hán Việt: nội thành · Pinyin: nèi chéng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 誠 (thành)Pinyinnèi chéngHán Việtnội thànhCấu tạo內 + 誠 · nội + thành nghĩa thành phần: nội + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓内蕴之诚信。Tân Hoa Tự Điển 1.谓内蕴之诚信。