內謀

nèi móu nội mưu

Hán Việt: nội mưu · Pinyin: nèi móu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内心思虑﹑谋划; 谓参与机要,谋划政事; 暗中谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.内心思虑﹑谋划。 2.谓参与机要,谋划政事。 3.暗中谋划。