内货
nội hóa
Hán Việt: nội hóa
Tổng quan
àng sản xuất trong nước. nội hoá nội hoá ☆Hàng sản xuất trong nước.
Nghĩa
Việt
- Cihui àng sản xuất trong nước. nội hoá nội hoá ☆Hàng sản xuất trong nước.
Hán Việt: nội hóa
àng sản xuất trong nước. nội hoá nội hoá ☆Hàng sản xuất trong nước.