內資 nèi zī · nội tư Hán Việt: nội tư · Pinyin: nèi zī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 資 (tư)Pinyinnèi zīHán Việtnội tưCấu tạo內 + 資 · nội + tư nghĩa thành phần: nội + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指任京朝官的资历。Tân Hoa Tự Điển 1.指任京朝官的资历。EngCihui 內資 èizī* n. domestic investment