內足 nèi zú · nội túc Hán Việt: nội túc · Pinyin: nèi zú Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 足 (túc)Pinyinnèi zúHán Việtnội túcCấu tạo內 + 足 · nội + túc nghĩa thành phần: nội + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓家中富足。Tân Hoa Tự Điển 1.谓家中富足。