內軌 nội quỹ Hán Việt: nội quỹ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 軌 (quỹ)Hán Việtnội quỹCấu tạo內 + 軌 · nội + quỹ nghĩa thành phần: nội + quỹ Nghĩa EngCihui 內軌 èiguǐ n. inner rail