內輔

nèi fǔ nội phụ

Hán Việt: nội phụ · Pinyin: nèi fǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在朝中辅弼君主; 指后妃贤德,能内佐君主; 太监。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在朝中辅弼君主。 2.指后妃贤德,能内佐君主。 3.太监。