內輻照 nội phúc chiếu Hán Việt: nội phúc chiếu Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 輻 (phúc) + 照 (chiếu)Hán Việtnội phúc chiếuCấu tạo內 + 輻 + 照 · nội + phúc + chiếu nghĩa thành phần: nội + phúc + chiếu Nghĩa EngCihui 內輻照 èifúzhào n. <phy.> internal irradiation