內辭

nèi cí nội từ

Hán Việt: nội từ · Pinyin: nèi cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓为本国君侯讳饰之辞; 泛指隐微不显之辞; 对内的言词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓为本国君侯讳饰之辞。 2.泛指隐微不显之辞。 3.对内的言词。