內遷

nèi qiān nội thiên

Hán Việt: nội thiên · Pinyin: nèi qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自外官调任京职; 迁入内地; 特指为调整工业布局,把沿海的一些工厂迁往内地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自外官调任京职。 2.迁入内地。 3.特指为调整工业布局,把沿海的一些工厂迁往内地。