內迫

nèi pò nội bách

Hán Việt: nội bách · Pinyin: nèi pò

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓急欲大小便。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓急欲大小便。