內退 nèi tuì · nội thối Hán Việt: nội thối · Pinyin: nèi tuì Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 退 (thối)Pinyinnèi tuìHán Việtnội thốiCấu tạo內 + 退 · nội + thối nghĩa thành phần: nội + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不到国家规定的退休年龄而在单位内部办理内部退休手续。