內逼 nèi bī · nội bức Hán Việt: nội bức · Pinyin: nèi bī Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 逼 (bức)Pinyinnèi bīHán Việtnội bứcCấu tạo內 + 逼 · nội + bức nghĩa thành phần: nội + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 向内进逼; 犹内迫。Tân Hoa Tự Điển 1.向内进逼。 2.犹内迫。