內酒

nèi jiǔ nội tửu

Hán Việt: nội tửu · Pinyin: nèi jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tửu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宫廷作坊酿制的酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宫廷作坊酿制的酒。